베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rắc rối" (1)
rắc rối
영어
명사trouble
형용사problem
형용사problem
Tôi không muốn rắc rối.
I don't want trouble.
관련 단어 "rắc rối" (1)
việc rắc rối

영어
명사incident
Hôm qua đã xảy ra một việc rắc rối nhỏ ở trường.
A small incident happened at school yesterday.
표현 "rắc rối" (3)
Hôm qua đã xảy ra một việc rắc rối nhỏ ở trường.
A small incident happened at school yesterday.
Tôi không muốn rắc rối.
I don't want trouble.
Các phần tử cực đoan đã gây ra nhiều rắc rối cho xã hội.
Extremist elements caused many problems for society.
